The Resource Trò Chơi Tình Ái, M Ojito Entertainment

Trò Chơi Tình Ái, M Ojito Entertainment

Label
Trò Chơi Tình Ái
Title
Trò Chơi Tình Ái
Statement of responsibility
M Ojito Entertainment
Contributor
Actor
Film distributor
Subject
Genre
Language
  • vie
  • tha
  • vie
Summary
"Nội dung bộ phim xoay quanh câu chuyện về cuộc đời của cô gái lem Aranyapat, một cô diễn viên rất xinh đẹp và tài năng nhưng số cô nhiều bất hạnh, mồ côi mẹ từ nhỏ khiến cô căm ghét ba mình vì nghĩ rằng mẹ bị chính ông sát hại. Việc này càng trở nên tồi tệ hơn khi cha của lem Aranyapat quyết định lấy vợ kế. Bỗng chốc thay đối khi cô gặp được người đàn ông trong đời là Watsachol. Vậy con người của Watsachol có gì nổi bật mà khiến cho một cô gái có, vừa nổi tiếng như lem Aranyapat phải thay đổi quan điểm sống của mình? Liệu cô có được cuộc sống giống như cô mong muốn hay không? Bên cạnh câu chuyện đó là cả vấn đề đầy phức tạp của thế giới những diễn viên, có biết bao thủ đoạn được nhiều người sử dụng đề có được sự sung túc."--Container
Cataloging source
ORX
Characteristic
videorecording
Dewey number
791.4572
Language note
Dubbed into Vietnamese. Originally in Thai
PerformerNote
Tye Nattapol Leeyawanich, Marie Broenner, Yong Armchair, JunJi JunJera Junpitakchai, Pae Daweerit Chullasapya
Runtime
http://bibfra.me/vocab/marc/unknown
http://bibfra.me/vocab/relation/supposedproductioncompanyonscreen
vF4VKh8DA6A
Target audience
adult
Technique
live action
Label
Trò Chơi Tình Ái, M Ojito Entertainment
Instantiates
Distribution
Production
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Control code
ocn960061413
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
10 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Note
Number of discs, special features, and language options may vary by copy.
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)960061413
System details
DVD, [NTSC, region 1 or all regions], wide screen (approximately 2.39:1)
Video recording format
DVD
Label
Trò Chơi Tình Ái, M Ojito Entertainment
Distribution
Production
Carrier category
videodisc
Carrier category code
vd
Carrier MARC source
rdacarrier
Color
multicolored
Configuration of playback channels
unknown
Content category
two-dimensional moving image
Content type code
tdi
Content type MARC source
rdacontent
Control code
ocn960061413
Dimensions
4 3/4 in.
Dimensions
  • 4 3/4 in.
  • other
Extent
10 videodiscs
Media category
video
Media MARC source
rdamedia
Media type code
v
Medium for sound
videodisc
Note
Number of discs, special features, and language options may vary by copy.
Other physical details
sound, color
Sound on medium or separate
sound on medium
Specific material designation
videodisc
System control number
(OCoLC)960061413
System details
DVD, [NTSC, region 1 or all regions], wide screen (approximately 2.39:1)
Video recording format
DVD

Library Locations

  • Albina LibraryBorrow it
    3605 NE 15th Avenue, Portland, OR, 97212, US
    45.549039 -122.650525
  • Belmont LibraryBorrow it
    1038 SE César E. Chávez Boulevard, Portland, OR, 97214, US
    45.515217 -122.622669
  • Capitol Hill LibraryBorrow it
    10723 SW Capitol Highway, Portland, OR, 97219, US
    45.448003 -122.725422
  • Central LibraryBorrow it
    801 SW 10th Avenue, Portland, OR, 97205, US
    45.519098 -122.682899
  • Fairview-Columbia LibraryBorrow it
    1520 NE Village Street, Fairview, OR, 97024, US
    45.532283 -122.439336
  • Gregory Heights LibraryBorrow it
    7921 NE Sandy Boulevard, Portland, OR, 97213, US
    45.551662 -122.581264
  • Gresham LibraryBorrow it
    385 NW Miller Avenue, Gresham, OR, 97030, US
    45.500070 -122.433041
  • Hillsdale LibraryBorrow it
    1525 SW Sunset Boulevard, Portland, OR, 97239, US
    45.479852 -122.694013
  • Holgate LibraryBorrow it
    7905 SE Holgate Boulevard, Portland, OR, 97206, US
    45.490548 -122.582218
  • Hollywood LibraryBorrow it
    4040 NE Tillamook Street, Portland, OR, 97212, US
    45.537544 -122.621237
  • Isom BuildingBorrow it
    205 NE Russell Street , Portland, OR, 97212, US
    45.541222 -122.663268
  • Kenton LibraryBorrow it
    8226 N Denver Avenue, Portland, OR, 97217, US
    45.582857 -122.686379
  • Midland LibraryBorrow it
    805 SE 122nd Avenue, Portland, OR, 97233, US
    45.516683 -122.538488
  • North Portland LibraryBorrow it
    512 N Killingsworth Street, Portland, OR, 97217, US
    45.562454 -122.671507
  • Northwest LibraryBorrow it
    2300 NW Thurman Street, Portland, OR, 97210, US
    45.535316 -122.699254
  • Rockwood LibraryBorrow it
    17917 SE Stark Street, Portland, OR, 97233, US
    45.519541 -122.479013
  • Sellwood-Moreland LibraryBorrow it
    7860 SE 13th Avenue, Portland, OR, 97202, US
    45.467703 -122.652639
  • St. Johns LibraryBorrow it
    7510 N Charleston Avenue, Portland, OR, 97203, US
    45.590046 -122.751043
  • The Title Wave Used BookstoreBorrow it
    216 NE Knott Street, Portland, OR, 97212, US
    45.541647 -122.663075
  • Troutdale LibraryBorrow it
    2451 SW Cherry Park Road, Troutdale, OR, 97060, US
    45.529595 -122.409662
  • Woodstock LibraryBorrow it
    6008 SE 49th Avenue, Portland, OR, 97206, US
    45.478961 -122.612079
Processing Feedback ...